English to Vietnamese
Search Query: ha-ha
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ha-ha
|
* danh từ
- hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ha-ha; haw-haw; hee-haw; horselaugh
|
a loud laugh that sounds like a horse neighing
|
|
ha-ha; haw-haw; sunk fence
|
a ditch with one side being a retaining wall; used to divide lands without defacing the landscape
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
