English to Vietnamese
Search Query: gyrator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gyrator
|
- (Tech) bộ hồi chuyển (không thể nghịch chiều), girato
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gyrate
|
* nội động từ
- hồi chuyển, xoay tròn |
|
gyration
|
* danh từ
- sự hồi chuyển, sự xoay tròn |
|
capacitor-transformer gyrator
|
- (Tech) bộ hồi chuyển điện dung-biến áp
|
|
gyrator
|
- (Tech) bộ hồi chuyển (không thể nghịch chiều), girato
|
|
gyrator circuit
|
- (Tech) mạch bất khả nghịch
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
