English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gyrator

Best translation match:
English Vietnamese
gyrator
- (Tech) bộ hồi chuyển (không thể nghịch chiều), girato

May related with:
English Vietnamese
gyrate
* nội động từ
- hồi chuyển, xoay tròn
gyration
* danh từ
- sự hồi chuyển, sự xoay tròn
capacitor-transformer gyrator
- (Tech) bộ hồi chuyển điện dung-biến áp
gyrator
- (Tech) bộ hồi chuyển (không thể nghịch chiều), girato
gyrator circuit
- (Tech) mạch bất khả nghịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: