English to Vietnamese
Search Query: anterior
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anterior
|
* tính từ
- ở trước, đằng trước, phía trước - trước |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
anterior
|
phía trước ; trước ; tôi ;
|
|
anterior
|
phía trước ; trước ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
anterior; front tooth
|
a tooth situated at the front of the mouth
|
|
anterior; prior
|
earlier in time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anteriority
|
* danh từ
- tình trạng ở trước - tình trạng trước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
