English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grovel

Best translation match:
English Vietnamese
grovel
* nội động từ
- nằm phục xuống đất; bò; đầm
=to grovel in the mud+ đầm trong bùn
- (nghĩa bóng) quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối
=to grovel to (before) somebody+ khom lưng uốn gối trước mặt ai

Probably related with:
English Vietnamese
grovel
quỳ mọp ; quỳ ;
grovel
quỳ mọp ; quỳ ;

May be synonymous with:
English English
grovel; cower; crawl; creep; cringe; fawn
show submission or fear

May related with:
English Vietnamese
groveller
* danh từ
- kẻ khom lưng uốn gối, kẻ liếm gót
grovelling
* tính từ
- khom lưng uốn gối, liếm gót, quy nạp
groveler
- xem grovel
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: