English to Vietnamese
Search Query: grovel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grovel
|
* nội động từ
- nằm phục xuống đất; bò; đầm =to grovel in the mud+ đầm trong bùn - (nghĩa bóng) quỳ gối, uốn gối, khom lưng uốn gối =to grovel to (before) somebody+ khom lưng uốn gối trước mặt ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
grovel
|
quỳ mọp ; quỳ ;
|
|
grovel
|
quỳ mọp ; quỳ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
grovel; cower; crawl; creep; cringe; fawn
|
show submission or fear
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
groveller
|
* danh từ
- kẻ khom lưng uốn gối, kẻ liếm gót |
|
grovelling
|
* tính từ
- khom lưng uốn gối, liếm gót, quy nạp |
|
groveler
|
- xem grovel
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
