English → Vietnamese
groundling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
groundling
* danh từ
- (động vật học) cá tầng đáy
- cây bò (trên mặt đất); cây lùa
- khán giả ở khu vực trước sân khấu (ở Anh xưa)
- khán giả dễ tính; độc giả dễ tính
- (động vật học) cá tầng đáy
- cây bò (trên mặt đất); cây lùa
- khán giả ở khu vực trước sân khấu (ở Anh xưa)
- khán giả dễ tính; độc giả dễ tính
Other matches
Other phrases built from the same root.
groundling
* danh từ
- (động vật học) cá tầng đáy
- cây bò (trên mặt đất); cây lùa
- khán giả ở khu vực trước sân khấu (ở Anh xưa)
- khán giả dễ tính; độc giả dễ tính
- (động vật học) cá tầng đáy
- cây bò (trên mặt đất); cây lùa
- khán giả ở khu vực trước sân khấu (ở Anh xưa)
- khán giả dễ tính; độc giả dễ tính