English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grouch

Best translation match:
English Vietnamese
grouch
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- tính bẳn, tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
- người hay dỗi; người bẳn tính, người hay càu nhàu gắt gỏng
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) gắt gỏng, càu nhàu, cằn nhằn

May be synonymous with:
English English
grouch; churl; crank; crosspatch; grump
a bad-tempered person
grouch; grumble; scold
show one's unhappiness or critical attitude

May related with:
English Vietnamese
grouch
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- tính bẳn, tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
- người hay dỗi; người bẳn tính, người hay càu nhàu gắt gỏng
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) gắt gỏng, càu nhàu, cằn nhằn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: