EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

grouch

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

grouch
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- tính bẳn, tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
- người hay dỗi; người bẳn tính, người hay càu nhàu gắt gỏng
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) gắt gỏng, càu nhàu, cằn nhằn

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

grouch churl; crank; crosspatch; grump
a bad-tempered person
grouch grumble; scold
show one's unhappiness or critical attitude

Nearby words

Browse all English words starting with G