English to Vietnamese
Search Query: gros
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gros
|
- lớn, thô; toàn bộ, grôt
- by the g. đại lượng - great g. grôt nhỏ - small g. grôt nhỏ| |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gros
|
- lớn, thô; toàn bộ, grôt
- by the g. đại lượng - great g. grôt nhỏ - small g. grôt nhỏ| |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
