English to Vietnamese
Search Query: groin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
groin
|
* danh từ
- háng - (kiến trúc) vòm nhọn * ngoại động từ - (kiến trúc) xây vòm nhọn cho |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
groin
|
háng nào đó ; háng ; liêu cai biên ;
|
|
groin
|
háng nào đó ; háng ; liêu cai biên ; ngay ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
groin; inguen
|
the crease at the junction of the inner part of the thigh with the trunk together with the adjacent region and often including the external genitals
|
|
groin; breakwater; bulwark; groyne; jetty; mole; seawall
|
a protective structure of stone or concrete; extends from shore into the water to prevent a beach from washing away
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
groined
|
* tính từ
- thành vòm nhọn |
|
groining
|
* danh từ
- (kiến trúc) việc xây dựng vòm nhọn - lời than vãn, rên rỉ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
