English to Vietnamese
Search Query: groggy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
groggy
|
* tính từ
- say lảo đảo - nghiêng ngả, không vững (đồ vật) - đứng không vững, chệnh choạng (vì mới đậy, vì thiếu ngủ...) - yếu đầu gối (ngựa) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
groggy; dazed; foggy; logy; stuporous
|
stunned or confused and slow to react (as from blows or drunkenness or exhaustion)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grogginess
|
* danh từ
- tình trạng say lảo đảo - sự nghiêng ngả - sự chệnh choạng |
|
groggy
|
* tính từ
- say lảo đảo - nghiêng ngả, không vững (đồ vật) - đứng không vững, chệnh choạng (vì mới đậy, vì thiếu ngủ...) - yếu đầu gối (ngựa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
