English to Vietnamese
Search Query: grog
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grog
|
* danh từ
- Grôc (rượu nặng pha nước) * nội động từ - uống grôc * ngoại động từ - pha grôc - tráng (súc) (thùng rượu) bằng nước sôi (để lấy hết rượu) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
grog
|
rum ; rượu grog ; rượu ;
|
|
grog
|
rum ; rượu grog ; rượu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grog-blossom
|
* danh từ
- mũi đỏ (vì uống nhiều rượu) |
|
grog-shop
|
* danh từ
- quán bán grôc - quán rượu |
|
sly-grog
|
* danh từ
- rượu bán lậu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
