English to Vietnamese
Search Query: groat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
groat
|
* danh từ
- (sử học) đồng bốn xu (bằng bạc) - số tiền nhỏ mọn =without a groat in one's pocket+ không một xu dính túi !I don't care a groat - tớ cóc cần |
May be synonymous with:
| English | English |
|
groat; fourpence
|
a former English silver coin worth four pennies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
groats
|
* danh từ số nhiều
- gạo lứt ((thường) yến mạch) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
