English to Vietnamese
Search Query: gritty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gritty
|
* tính từ
- có sạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gritty
|
thiết tha ;
|
|
gritty
|
thiết tha ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gritty; coarse-grained; farinaceous; grainy; granular; granulose; mealy
|
composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency
|
|
gritty; game; gamey; gamy; mettlesome; spirited; spunky
|
willing to face danger
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grittiness
|
* danh từ
- tình trạng có sạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc |
|
gritty
|
* tính từ
- có sạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc |
|
nitty-gritty
|
* danh từ
- thực chất của vấn đề |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
