English to Vietnamese
Search Query: grittiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grittiness
|
* danh từ
- tình trạng có sạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grittiness
|
* danh từ
- tình trạng có sạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc |
|
gritty
|
* tính từ
- có sạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
