English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grits

Best translation match:
English Vietnamese
grits
* ngoại động từ
- nghiến (răng)
=to grits one's teeth+ nghiến răng
* nội động từ
- kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn)
* danh từ số nhiều
- yến mạch lứt (chưa giã kỹ)
- bột yến mạch thô

May be synonymous with:
English English
grits; hominy grits
coarsely ground hulled corn boiled as a breakfast dish in the southern United States

May related with:
English Vietnamese
grits
* ngoại động từ
- nghiến (răng)
=to grits one's teeth+ nghiến răng
* nội động từ
- kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn)
* danh từ số nhiều
- yến mạch lứt (chưa giã kỹ)
- bột yến mạch thô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: