English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grit

Best translation match:
English Vietnamese
grit
* danh từ
- hạt cát, hạt sỏi, sạn cát, sạn sỏi
- (kỹ thuật) hạt sạn (làm cho máy trục trặc)
=there must be some grit in the machine+ chắc hẳn có hạt sạn trong máy
- mạt giũa (kim loại)
- (thông tục) tính bạo dạn, tính gan góc, tính can đảm; tính chịu đựng bền bỉ
- Grit đảng viên đảng Cấp tiến; đảng viên đảng Tự do (ở Ca-na-dda)
!to put grit in the machine
- thọc gậy bánh xe

Probably related with:
English Vietnamese
grit
bền bỉ ; gan góc ; gan lì ; gan ; lại ; nghiêm túc ; nghiến ; phía ;
grit
bền bỉ ; gan góc ; gan lì ; gan ; lại ; nghiêm túc ; nghiến ;

May be synonymous with:
English English
grit; gritrock; gritstone
a hard coarse-grained siliceous sandstone
grit; backbone; gumption; guts; moxie; sand
fortitude and determination

May related with:
English Vietnamese
grits
* ngoại động từ
- nghiến (răng)
=to grits one's teeth+ nghiến răng
* nội động từ
- kêu sào sạo, kêu ken két (như máy có hạt sạn)
* danh từ số nhiều
- yến mạch lứt (chưa giã kỹ)
- bột yến mạch thô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: