English to Vietnamese
Search Query: grist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grist
|
* danh từ
- lúa đưa xay - mạch nha (để làm rượu bia) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lô, đàn, bầy =a grist of bees+ một đàn ong !all is grist that comes to his mills - kiếm chác đủ thứ !to bring grist to someone's mill - có lợi cho ai * danh từ - cỡ (của sợi dây) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
grist
|
thành lúa mỳ ;
|
|
grist
|
thành lúa mỳ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grist-mill
|
* danh từ
- cối xay bột |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
