English to Vietnamese
Search Query: gripping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gripping
|
* tính từ
- hấp dẫn, thú vị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gripping
|
chọn ; nắm chặt ; điểm hấp dẫn ;
|
|
gripping
|
chọn ; nắm chặt ; điểm hấp dẫn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gripping; absorbing; engrossing; fascinating; riveting
|
capable of arousing and holding the attention
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grip-brake
|
* danh từ
- phanh tay |
|
grip-vice
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cái êtô |
|
gripping
|
* tính từ
- hấp dẫn, thú vị |
|
hair-grip
|
* danh từ
- cái kẹp tóc |
|
pistol-grip
|
* danh từ
- báng súng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
