English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gripe

Best translation match:
English Vietnamese
gripe
* danh từ
- sự nắm chặt, sự cầm chặt, sự kẹp chặt
- ách kìm kẹp, nanh vuốt, sự áp bức
=in the gripe of the landlords+ trong nanh vuốt của bọn địa chủ
- (số nhiều) chứng đau bụng quặn
- báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng)
- (số nhiều) (hàng hải) dây cột thuyền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời kêu ca, lời phàn nàn

Probably related with:
English Vietnamese
gripe
phàn nàn ; phàn nàn đấy ;
gripe
phàn nàn ; phàn nàn đấy ;

May be synonymous with:
English English
gripe; beef; bitch; kick; squawk
informal terms for objecting
gripe; beef; bellyache; bitch; crab; grouse; holler; squawk
complain

May related with:
English Vietnamese
gripe-penny
* danh từ
- người biển lận; người bo bo giữ của
gripe-water
* danh từ
- thuốc trị chứng đau bụng quặn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: