English to Vietnamese
Search Query: griffin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
griffin
|
* danh từ
- quái vật sư tử đầu chim ((cũng) gryphon) - (như) grif |
May be synonymous with:
| English | English |
|
griffin; griffon; gryphon
|
winged monster with the head of an eagle and the body of a lion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
griffin
|
* danh từ
- quái vật sư tử đầu chim ((cũng) gryphon) - (như) grif |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
