English to Vietnamese
Search Query: grenadier
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grenadier
|
* danh từ
- (quân sự) lính ném lựu đạn !the Grenadiers; the Grenadier Guards - trung đoàn vệ binh của vua Anh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
grenadier; grenade thrower
|
an infantryman equipped with grenades
|
|
grenadier; rattail; rattail fish
|
deep-sea fish with a large head and body and long tapering tail
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grenadier
|
* danh từ
- (quân sự) lính ném lựu đạn !the Grenadiers; the Grenadier Guards - trung đoàn vệ binh của vua Anh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
