English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: greenhorn

Best translation match:
English Vietnamese
greenhorn
* danh từ
- người mới vào nghề, lính mới; người chưa có kinh nghiệm
- người ngu ngốc, người khờ dại, người dễ bị bịp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người mới nhập cư

Probably related with:
English Vietnamese
greenhorn
tên ngốc ;
greenhorn
tên ngốc ;

May be synonymous with:
English English
greenhorn; cub; rookie
an awkward and inexperienced youth

May related with:
English Vietnamese
greenhorn
* danh từ
- người mới vào nghề, lính mới; người chưa có kinh nghiệm
- người ngu ngốc, người khờ dại, người dễ bị bịp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người mới nhập cư
greenhorn
tên ngốc ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: