English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: greed

Best translation match:
English Vietnamese
greed
* danh từ
- tính tham lam
- tính tham ăn, thói háu ăn

Probably related with:
English Vietnamese
greed
dục vọng tham lam ; hám lợi ; lòng tham ; sự hám lợi ; sự tha thiết ; sự tha thiết ấy ; sự tham lam ; tha thiết ; tham lam ; tham lôi cuốn ; tham vọng ; tham ; tính tham lam ; và lòng tham ; đề tham lam ; … lòng tham ;
greed
dục vọng tham lam ; hám lợi ; lòng tham ; sự hám lợi ; sự tha thiết ; sự tha thiết ấy ; sự tham lam ; tha thiết ; tham lam ; tham lôi cuốn ; tham vọng ; tham ; tính tham lam ; và lòng tham ; đề tham lam ;

May be synonymous with:
English English
greed; avarice; avaritia; covetousness; rapacity
reprehensible acquisitiveness; insatiable desire for wealth (personified as one of the deadly sins)

May related with:
English Vietnamese
greed
* danh từ
- tính tham lam
- tính tham ăn, thói háu ăn
greed
dục vọng tham lam ; hám lợi ; lòng tham ; sự hám lợi ; sự tha thiết ; sự tha thiết ấy ; sự tham lam ; tha thiết ; tham lam ; tham lôi cuốn ; tham vọng ; tham ; tính tham lam ; và lòng tham ; đề tham lam ; … lòng tham ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: