English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: greatness

Best translation match:
English Vietnamese
greatness
* danh từ
- sự to lớn
- sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng
- tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại

Probably related with:
English Vietnamese
greatness
cao cả ; cao quý ; cao thủ ; cao ; lớn lao ; lớn ; nghiệp lớn ; phi thường ; phục sự vĩ đại ; quang ; sự cao cả ; sự cả ; sự kiện trọng đại này ; sự kiện trọng đại ; sự vĩ đại ; tôn đại ; vĩ đại một ; vĩ đại ;
greatness
cao cả ; cao quý ; cao thủ ; cao ; lớn lao ; lớn ; nghiệp lớn ; phi thường ; phục sự vĩ đại ; quang ; sự cao cả ; sự kiện trọng đại này ; sự kiện trọng đại ; sự tôn đại ; sự vĩ đại ; tôn đại ; vĩ đại một ; vĩ đại ;

May be synonymous with:
English English
greatness; illustriousness
the property possessed by something or someone of outstanding importance or eminence
greatness; enormousness; grandness; immenseness; immensity; sizeableness; vastness; wideness
unusual largeness in size or extent or number

May related with:
English Vietnamese
great go
* danh từ
- kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương (tại trường đại học Căm-brít)
great-grandchild
* danh từ
- chắt
great-granddaughter
* danh từ
- chắt gái
great-grandfather
* danh từ
- cụ ông
great-grandmother
* danh từ
- cụ bà
great-grandson
* danh từ
- chắt trai
great-hearted
* tính từ
- hào hiệp, đại lượng
great-heartedness
* danh từ
- lòng hào hiệp; tính đại lượng
greatness
* danh từ
- sự to lớn
- sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng
- tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại
great leap forward
- (Econ) Đại nhảy vọt
+ Tên gọi của một chính sách phát triển được phát động ở Trung Quốc vào cuối năm 1957 nhằm đẩy nhanh quá trình phát triển với tỷ lệ tăng trưởng công nghiệp là 20-30%. Rất khó đánh giá thành công của chính sách mạo hiểm này do có những sự kiện khác xuất hiện đồng thời vào quãng thời gian này.
great bear
* danh từ
- chòm sao gấu lớn, đại hùng tinh
great britain
* danh từ
- nước Anh, Anh quốc
great circle
* danh từ
- vòng tròn bao quanh một hình cầu, sao cho đường kính của nó đi qua tâm hình cầu
great lakes
* danh từ, pl
- năm hồ lớn nằm giữa Canada và Mỹ, Ngũ đại hồ
great war
* danh từ
- Đại chiến thế giới lần 1 (1914 - 1918), Đệ nhất thế chiến
great-aunt
* danh từ
- bà cô; bà dì; bà bác
great-eyed
* tính từ
- mắt to; mắt lồi
great-fruited
* tính từ
- có quả lớn
great-power
* danh từ
- cường quốc
great-russian
* danh từ
- adj
- đại Nga
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: