English to Vietnamese
Search Query: greatest
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
greatest
|
- lớn nhất, có ý nghĩa nhất
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
greatest
|
giá nhất ; giỏi nhất ; hay nhất mà ; hay nhất ; hùng mạnh nhất ; hùng vĩ ; hơn ; hại lớn nhất ; hại nhất ; khá nhất ; lạc nhất ; lớn hơn hết ; lớn hơn ; lớn lao nhất ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn nhất đa ; lớn ; mạnh nhất ; nhiều nhất ; nhâ ; nhất là ; nhất mà ; nhất ; những ; phi ; rất lớn ; sợ nhất ; t ; tinh ; to lớn nhất ; trị nhất từ ; trọng hơn ; trọng nhất ; tuyệt nhất mà ; tuyệt nhất ; tuyệt vời nhất ; tuyệt ; tận ; tối tân nhất ; tốt nhất ; vĩ nhất ; vĩ đại nhất mà ; vĩ đại nhất ; vĩ đại ; xịn nhất ; đẹp hơn ; đẹp nhất ; đổi ;
|
|
greatest
|
giá nhất ; giỏi nhất ; hay nhất mà ; hay nhất ; hùng mạnh nhất ; hùng vĩ ; hại lớn nhất ; hại nhất ; hảo cho ; hảo ; khá nhất ; khá tốt ; lạc nhất ; lớn hơn hết ; lớn hơn ; lớn lao nhất ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn nhất đa ; lớn ; mạnh nhất ; nhiều nhất ; nhâ ; nhất là ; nhất mà ; nhất ; những ; phi ; rất lớn ; sợ nhất ; tinh ; to lớn nhất ; trị nhất từ ; trọng hơn ; trọng nhất ; tuyệt nhất mà ; tuyệt nhất ; tuyệt vời nhất ; tuyệt ; tận ; tối tân nhất ; tốt nhất ; vĩ nhất ; vĩ đại nhất mà ; vĩ đại nhất ; vĩ đại ; xịn nhất ; đẹp nhất ; đổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
greatest; sterling; superlative
|
highest in quality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
greatest
|
- lớn nhất, có ý nghĩa nhất
|
|
greatest
|
giá nhất ; giỏi nhất ; hay nhất mà ; hay nhất ; hùng mạnh nhất ; hùng vĩ ; hơn ; hại lớn nhất ; hại nhất ; khá nhất ; lạc nhất ; lớn hơn hết ; lớn hơn ; lớn lao nhất ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn nhất đa ; lớn ; mạnh nhất ; nhiều nhất ; nhâ ; nhất là ; nhất mà ; nhất ; những ; phi ; rất lớn ; sợ nhất ; t ; tinh ; to lớn nhất ; trị nhất từ ; trọng hơn ; trọng nhất ; tuyệt nhất mà ; tuyệt nhất ; tuyệt vời nhất ; tuyệt ; tận ; tối tân nhất ; tốt nhất ; vĩ nhất ; vĩ đại nhất mà ; vĩ đại nhất ; vĩ đại ; xịn nhất ; đẹp hơn ; đẹp nhất ; đổi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
