English to Vietnamese
Search Query: greaser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
greaser
|
* danh từ
- người tra mỡ (vào máy) - (kỹ thuật) cái tra dần mỡ - (hàng hải) người đốt lò (ở tàu thuỷ) - (từ lóng) người Mỹ gốc Tây ban nha; người Mỹ gốc Mê hi cô |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
greaser
|
mễ ; đập thằng mễ ;
|
|
greaser
|
mễ ; đập thằng mễ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
greaser; taco; wetback
|
(ethnic slur) offensive term for a person of Mexican descent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
greaser
|
* danh từ
- người tra mỡ (vào máy) - (kỹ thuật) cái tra dần mỡ - (hàng hải) người đốt lò (ở tàu thuỷ) - (từ lóng) người Mỹ gốc Tây ban nha; người Mỹ gốc Mê hi cô |
|
greaser
|
mễ ; đập thằng mễ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
