English to Vietnamese
Search Query: grayness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grayness
|
- xem gray
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
grayness; gray; grey; greyness
|
a neutral achromatic color midway between white and black
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ashy-gray
|
* tính từ
- tái nhợt, xám như tro |
|
gray scale
|
- (Tech) thang độ xám
|
|
field-gray
|
* danh từ
- quân nâu xám (lính Đức 1914 - 1918) |
|
grayness
|
- xem gray
|
|
steel-gray
|
* danh từ
- màu lam pha xám * tính từ - lam pha xám |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
