English → Vietnamese
graving
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
graving
* danh từ
- sự khắc; sự chạm
- sự khắc; sự chạm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ số nhiều
- vải liệm
- vải liệm
* danh từ
- việc đào huyệt
- việc đào huyệt
* danh từ
- nấm mồ, ngôi mộ
- nấm mồ, ngôi mộ
* phó từ
- trang nghiêm, trang trọng
- nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
- sạm, tối
- trang nghiêm, trang trọng
- nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
- sạm, tối
* danh từ
- người đào huyệt
- người đào huyệt
- xem grave
graving
* danh từ
- sự khắc; sự chạm
- sự khắc; sự chạm
graving dock
* danh từ
- xưởng mà công nhân có thể thoải mái rửa bên ngoài thân tàu
- xưởng mà công nhân có thể thoải mái rửa bên ngoài thân tàu