English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: graving

Best translation match:
English Vietnamese
graving
* danh từ
- sự khắc; sự chạm

May related with:
English Vietnamese
grave-clothes
* danh từ số nhiều
- vải liệm
grave-digging
* danh từ
- việc đào huyệt
grave-mound
* danh từ
- nấm mồ, ngôi mộ
gravely
* phó từ
- trang nghiêm, trang trọng
- nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
- sạm, tối
grave-digger
* danh từ
- người đào huyệt
graveness
- xem grave
graving
* danh từ
- sự khắc; sự chạm
graving dock
* danh từ
- xưởng mà công nhân có thể thoải mái rửa bên ngoài thân tàu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: