English → Vietnamese
gratuity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gratuity
* danh từ
- tiền thưởng (khi) về hưu
- (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
- tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)
- tiền thưởng (khi) về hưu
- (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
- tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
gratuity backsheesh; baksheesh; bakshis; bakshish; pourboire; tip
a relatively small amount of money given for services rendered (as by a waiter)
Other matches
Other phrases built from the same root.
gratuity
* danh từ
- tiền thưởng (khi) về hưu
- (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
- tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)
- tiền thưởng (khi) về hưu
- (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
- tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)