English to Vietnamese
Search Query: grandiloquence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
grandiloquence
|
* danh từ
- tính khoác lác, tính khoa trương ầm ỹ - (văn học) tính kêu rỗng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
grandiloquence; grandiosity; magniloquence; ornateness; rhetoric
|
high-flown style; excessive use of verbal ornamentation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grandiloquence
|
* danh từ
- tính khoác lác, tính khoa trương ầm ỹ - (văn học) tính kêu rỗng |
|
grandiloquent
|
* tính từ
- khoác lác, khoa trương ầm ỹ - (văn học) kêu rỗng |
|
grandiloquently
|
- xem grandiloquence
|
|
grandiloquous
|
* tính từ
- khoa trương nhưng trống rỗng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
