English to Vietnamese
Search Query: another
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
another
|
* tính từ
- khác =another time+ lần khác =that's another matter+ đó là một vấn đề khác - nữa, thêm... nữa =another cup of tea+ một tách trà nữa =another ten years+ thêm mười năm nữa - giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là =he is another Shakespeare+ anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia =you will never see such another man+ anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa * đại từ - người khác, cái khác; người kia, cái kia =I don't like this book, give me another+ tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác =one way or another+ bằng cách này hay bằng cách khác =one after another+ lần lượt người nọ sau người kia =taken one another with+ tính gộp cả cái nọ bù cái kia - người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như =you will never see much another+ anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa) !one another - lẫn nhau =love one another+ hãy yêu thương lẫn nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
another
|
anh chiến ; bên kia ; bấm ; bức ; cho kẻ khác ; cho thêm ; cho tôi một ; chuyện khác ; chuyện kia ; chuyện ; châu ; chẳng ; chỗ khác ; chụp thêm ; co ; con ; cách khác ; cái chìa ; cái khác ; cái nọ ; cái nữa ; cái ; cái đồng ; câu ; cây khác ; cây roi khác ; còn lại ; còn một ; còn người kia ; còn ; có ai ; có kẻ khác ; có một người khác ; có một ; có người khác ; có thêm ; có ; cô khác ; công ; cú khác ; cũng một ; cảnh tiếp ; dư ; dạng khác ; dịp khác ; giai khác ; giây ; giới khác ; gì khác ; hai người ; hai ; hỉnh ; hỏi ; i kha ; i thêm ; kha ; kha ́ ; khác cho ; khác câu ; khác còn ; khác có ; khác của ; khác không ; khác lại ; khác mà ; khác một ; khác nhau ; khác như vậy ; khác nào ; khác nữa ; khác ra ; khác vậy ; khác vậy đó ; khác ; khác điều ; khác điều đó ; khác đã ; khác được ; không có ; khảo ; kia lại ; kia ; kẻ khác ; kẻ kia ; kẻ ; l ; la ; la ̣ i thêm ; ly khác ; là một ; là người ; là thêm ; là ; làm thêm một ; làm ; lý ; lại chuyện ; lại có một ; lại có ; lại là câu ; lại là ; lại mùa ; lại một ngừơi khác nữa ; lại một ; lại nữa ; lại thêm một ; lại thêm nữa ; lại thêm ; lại ; lần khác ; lần nữa ; lần ; lẫn nhau ; lẽ khác ; lỗ thủng khác ; lời ; miếng ; mô ; mô ̣ t ; mô ̣ ; môt ; mặt khác ; một anh ; một chiếc khác nữa ; một chuyện khác ; một chỗ khác ; một con vợ khác ; một cuộc chiến khác ; một cách khác ; một cách nữa là ; một cách nữa ; một cái khác ; một cái mới ; một cái nữa ; một cái ; một câu ; một cú ; một ly khác ; một ly nữa ; một ly ; một lần khác thì ; một lần khác ; một lần nữa ; một mặt ; một người khác không ; một người khác thì ; một người khác ; một người như ; một người nữa ; một người ; một nẻo ; một nụ hôn nữa ; một sự ; một thứ khác ; một vết nữa ; một vụ nữa ; một ; mới ; mới đó ; ngày ; người khác ; người kia mà ; người kia ; người nào khác ; người ta ; người ; nhau ; nhau được ; nhiều cách ; nhiều người ; nhiều ; nhảy ; những con ; những ; nào khác ; nào nữa ; nào đó khác ; nói thêm ; nơi khác ; nọ ; nữa mà ; nữa mới ; nữa ; pha ; quả ; rmb ; sau lại ; sau ; si ; sát ; sự ; thêm chiếc kia ; thêm cái nào nữa ; thêm cái ; thêm lần nữa ; thêm mô ; thêm mô ̣ ; thêm một cú nữa ; thêm một ly nữa ; thêm một ly nữa đây ; thêm một lần nữa ; thêm một ngày nữa ; thêm một quả nữa ; thêm một quả nữa được ; thêm một ; thêm người khác ; thêm nhiều ; thêm những ; thêm nữa ; thêm ; thằng ; thế giới khác ; thế khác ; thế ; thể khác ; thỉnh ; thứ hai ; thứ khác ; thực tế ; tiếp một ; tiếp ; tra ̉ thêm ; trường ; trợ ; tách khác ; tâ ; tạo thêm ; tốt rồi ; tới ; từ khác ; từng ; việc khác ; và các ; và một ; vài ; vòng ; vật chủ lại ; vậy ; xộn ; điếu ; điện ; đó khác ; đưa thêm ; đến ; đổi thuốc ; ̀ mô ; ́ i kha ; ́ mô ; ́ mô ̣ t ; ́ mô ̣ ; ̉ mô ; ảnh khác ; ảnh ; ờ ;
|
|
another
|
anh chiến ; bên kia ; bấm ; bố ; bức ; cho kẻ khác ; cho thêm ; cho tôi một ; cho ; chuyện khác ; chuyện kia ; chạy ; chẳng ; chỗ khác ; chụp thêm ; co ; con ; cách khác ; cái chìa ; cái khác ; cái nọ ; cái nữa ; cái đồng ; cây khác ; cây roi khác ; còn lại ; còn một ; còn người kia ; còn ; có ai ; có kẻ khác ; có một người khác ; có một ; có người khác ; có thêm ; có ; cô khác ; công ; cú khác ; cũng một ; cả ; cảnh tiếp ; dư ; dạng khác ; dịp khác ; giai khác ; giây ; giúp ; giới khác ; gì khác ; gửi ; hai ; hỉnh ; hỏi ; i kha ; i thêm ; i ; kha ; kha ́ c ; kha ́ ; khác cho ; khác câu ; khác còn ; khác có ; khác của ; khác không ; khác lại ; khác mà ; khác một ; khác nhau ; khác như vậy ; khác nào ; khác nữa ; khác ra ; khác vậy ; khác vậy đó ; khác ; khác điều ; khác điều đó ; khác đã ; khác được ; không có ; khảo ; kia lại ; kia ; kẻ khác ; kẻ kia ; la ̣ i thêm ; ly khác ; ly ; là một ; là người ; là thêm ; là ; làm thêm một ; làm ; lãng ; lý ; lại chuyện khác ; lại có một ; lại có ; lại là câu ; lại là ; lại mùa ; lại một ngừơi khác nữa ; lại một ; lại nữa ; lại thêm một ; lại thêm nữa ; lại thêm ; lại ; lần khác ; lần nữa ; lần ; lẫn nhau ; lẽ khác ; lỗ thủng khác ; lời ; miếng ; mô ; mô ́ ; mô ̣ t ; mô ̣ ; môt ; mất ; mặt khác ; mọi ; một ai ; một ai đó ; một anh ; một chiếc khác nữa ; một chuyện khác ; một chỗ khác ; một con vợ khác ; một cuộc chiến khác ; một cách khác ; một cách nữa là ; một cách nữa ; một cái khác ; một cái mới ; một cái nữa ; một cái ; một câu ; một cú ; một ly khác ; một ly nữa ; một ly ; một lần khác thì ; một lần khác ; một lần nữa ; một mặt ; một người khác thì ; một người khác ; một người như ; một người nữa ; một người ; một nẻo ; một nụ hôn nữa ; một sự ; một thứ khác ; một vết nữa ; một vụ nữa ; một ; mới ; mới đó ; n ; ngày ; người khác ; người kia mà ; người kia ; người nào khác ; người ta ; người ; nhau ; nhiều cách ; nhiều người ; nhiều ; nhảy ; những con ; những ; nào khác ; nào nữa ; nào đó khác ; nói thêm ; nơi khác ; nư ; nọ ; nữa mà ; nữa ; pha ; phân cho ; phân ; quả ; rmb ; sau ; si ; sát ; sự ; thêm chiếc kia ; thêm cái nào nữa ; thêm cái ; thêm lần nữa ; thêm mô ; thêm mô ̣ ; thêm một cú nữa ; thêm một ly nữa ; thêm một ly nữa đây ; thêm một lần nữa ; thêm một ngày nữa ; thêm một quả nữa ; thêm một quả nữa được ; thêm một ; thêm người khác ; thêm nhiều ; thêm những ; thêm nữa ; thêm ; thằng ; thế giới khác ; thế khác ; thế ; thể khác ; thỉnh ; thứ hai ; thứ khác ; thứ ; thực tế ; tiếp một ; tiếp ; tra ̉ thêm ; tràng ; trư ; trư ̣ ; trươ ; trường ; trợ ; tách khác ; tâ ; tìm ; tạo thêm ; tốt rồi ; tới ; từ khác ; từng ; việc khác ; và một ; vài ; vòng ; vật chủ lại ; vậy ; xộn ; yêu ; điếu ; điện ; đó khác ; đưa thêm ; đến ; đổi thuốc ; đựng ; ̀ mô ; ́ i kha ; ́ mô ; ́ mô ̣ t ; ́ mô ̣ ; ảnh khác ; ờ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
another; some other
|
any of various alternatives; some other
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
another
|
* tính từ
- khác =another time+ lần khác =that's another matter+ đó là một vấn đề khác - nữa, thêm... nữa =another cup of tea+ một tách trà nữa =another ten years+ thêm mười năm nữa - giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là =he is another Shakespeare+ anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia =you will never see such another man+ anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa * đại từ - người khác, cái khác; người kia, cái kia =I don't like this book, give me another+ tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác =one way or another+ bằng cách này hay bằng cách khác =one after another+ lần lượt người nọ sau người kia =taken one another with+ tính gộp cả cái nọ bù cái kia - người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như =you will never see much another+ anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa) !one another - lẫn nhau =love one another+ hãy yêu thương lẫn nhau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
