English to Vietnamese
Search Query: graduation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
graduation
|
* danh từ
- sự chia độ - sự tăng dần dần - sự sắp xếp theo mức độ - sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi) - sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
graduation
|
khi tốt nghiệp ; là mãn khóa ; lúc tốt nghiệp ; lễ trao bằng tốt nghiệp ; lễ tốt nghiệp ; mừng tốt nghiệp ; rời trường ; tô ́ t nghiê ̣ p ma ; tốt nghiệp ; tốt nghiệp đấy ; ̃ tốt nghiệp ;
|
|
graduation
|
khi tốt nghiệp ; là mãn khóa ; lúc tốt nghiệp ; lễ trao bằng tốt nghiệp ; lễ tốt nghiệp ; mừng tốt nghiệp ; rời trường ; tốt nghiệp ; tốt nghiệp đấy ; ̃ tốt nghiệp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
graduation; commencement; commencement ceremony; commencement exercise; graduation exercise
|
an academic exercise in which diplomas are conferred
|
|
graduation; gradation
|
the act of arranging in grades
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
graduate
|
* danh từ
- (như) grad - (hoá học) cốc chia độ * ngoại động từ - chia độ - tăng dần dần - sắp xếp theo mức độ - cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi) - cấp bằng tốt nghiệp đại học * nội động từ - được cấp bằng tốt nghiệp đại học; tốt nghiệp đại học =to graduate in law+ tố nghiệp về luật - chuyển dần dần thành - tự bồi dưỡng để đạt tiêu chuẩn; tự bồi dưỡng để đủ tư cách =to attend an evening class to graduate as an engineer+ học lớp buổi tối để đạt trình độ kỹ sư |
|
graduation
|
* danh từ
- sự chia độ - sự tăng dần dần - sự sắp xếp theo mức độ - sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi) - sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp |
|
graduator
|
* danh từ
- dụng cụ để chia đồ |
|
centesimal graduation
|
- (Tech) thang bách phân
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
