English to Vietnamese
Search Query: gradual
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gradual
|
* tính từ
- dần dần, từ từ, từng bước một =a gradual change+ sự thay đổi từ từ =gradual transition+ sự quá độ dần dần =a gradual slope+ dốc thoai thoải |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gradual
|
dần dần của ; dần dần ; triển dần dần ; từ từ ;
|
|
gradual
|
dần dần của ; dần dần ; triển dần dần ; từ từ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gradualism
|
- (Econ) Trường phái tuần tiến; Chủ nghĩa tuần tiến; thuyết tuần tiến.
+ Một quan điểm của chính sách phát triển kinh tế cho rằng quá trình phát triển kinh tế là một hiện tượng tăng trưởng từ từ, chắc chắn, chậm chạp và do vậy các biện pháp chính sách cần thiết cũng phải mang đặc trưng nay. |
|
gradually
|
* phó từ
- dần dần, từ từ |
|
gradualness
|
* danh từ
- tính cách dần dần, tính cách từ từ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
