English to Vietnamese
Search Query: gradient
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gradient
|
* danh từ
- dốc, đường dốc; độ dốc =a steep gradient+ đường dốc tuộc =speed on a gradient+ tốc độ lên dốc (ôtô) - (vật lý) Graddien =temperature gradient+ graddien độ nhiệt =pressure gradient+ graddien áp xuất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gradient
|
dải màu ; tỉ lệ ; độ dốc ;
|
|
gradient
|
dải màu ; tỉ lệ ; độ dốc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gradient; slope
|
the property possessed by a line or surface that departs from the horizontal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
biconjugate gradient method
|
- (Tech) phương pháp thang độ liên hợp song đối
|
|
concentration gradient
|
- (Tech) thang độ nồng độ
|
|
density gradient
|
- (Econ) Gradient mật độ.
+ Tỷ lệ mà cường độ sử dụng đất thay đổi theo khoảng cách hướng kính từ trung tâm của một vùng đô thị. |
|
rent gradient
|
- (Econ) Gradient tiền thuê.
+ Là một mối quan hệ được sử dụng trong KINH TẾ HỌC ĐÔ THỊ, biểu thị mức tô phải trả cho một đơn vị đất đai như một hàm số của khoảng cách từ một điểm tham chiếu nhất định - thường là một thành phố hoặc trung tâm thị xã. |
|
gradienter
|
* danh từ
- (kỹ thuật) máy thủy chuẩn; máy đo cao trình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
