English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: graded

Best translation match:
English Vietnamese
graded
* tính từ
- xếp hạng; phân hạng; xếp loại
- chọn lọc

Probably related with:
English Vietnamese
graded
chấm điểm ;

May be synonymous with:
English English
graded; ranked; stratified
arranged in a sequence of grades or ranks

May related with:
English Vietnamese
grade pupil
* danh từ
- học sinh phổ thông
grade school
* danh từ
- trường phổ thông
grade teacher
* danh từ
- giáo viên phổ thông
grade-crossing
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (như) level crossing
high-grade
* tính từ
- hảo hạng; cấp cao
lieutenant junior grade
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) trung uý hải quân
first-grade
* tính từ
- thượng hảo hạng
grade-schooler
- xem grade school
graded
* tính từ
- xếp hạng; phân hạng; xếp loại
- chọn lọc
grading
* danh từ
- sự tuyển chọn, sự phân loại
- thành phần cơ học, cỡ hạt
- sự an đất, ủi đất
- (đường sắt) sự đặt ray
low-grade
* tính từ
- (thuộc) hạng kém, ít giá trị
off-grade
* tính từ
- không hợp qui cách; ngoài tiêu chuẩn
up-grade
- trạng từ
- ở phía trên, ở trên núi
* danh từ
- sự đi lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: