English to Vietnamese
Search Query: anorak
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anorak
|
* danh từ
- áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
anorak; parka; windbreaker; windcheater
|
a kind of heavy jacket (`windcheater' is a British term)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anorak
|
* danh từ
- áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
