English to Vietnamese
Search Query: governmentalize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
governmentalize
|
* ngoại động từ
- kiểm soát, điều hành dựa theo chính phủ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anti-government
|
* tính từ
- chống chính phủ |
|
government house
|
* danh từ
- dinh thống đốc |
|
government issue
|
|
|
governmental
|
* tính từ
- (thuộc) chính phủ - (thuộc) chính quyền |
|
military government
|
* danh từ
- chính phủ quân sự (của quân chiếm đóng ở nước bị chiếm đóng) |
|
self-government
|
* danh từ
- chế độ tự trị, chế độ tự quản |
|
government deficit
|
- (Econ) Thâm hụt của Chính phủ.
+ Xem BUDGET DEFICIT. |
|
government expenditure
|
- (Econ) Chi tiêu của chính phủ.
+ Muốn tìm hiểu chi tiết hơn, xem CHI TIÊU CÔNG CỘNG. Những chi tiêu này tạo nên một phần quan trọng của TỔNG CHI TIÊU và may mặc dù được coi là ngoại sinh trong MÔ HÌNH CHI TIÊU THU NHẬP đơn giản, vẫn chiếm giữ một vai trò quan trọng trong mô hình Keynes trong việc xác định MỨC THU NHẬP QUỐC DÂN CÂN BẰNG. |
|
government nation mortgage association (gnma)
|
- (Econ) Hiệp hội cầm cố quốc gia của Chính phủ.
+ Cơ quan của chính phủ Mỹ trợ giúp thị trường cầm cố nhà ở. |
|
government regulation
|
- (Econ) Sự điều tiết của chính phủ.
|
|
government securities
|
- (Econ) Chứng khoán của chính phủ.
+ Một cụm thuật ngữ chung chỉ số nợ có thể trao đổi được của chính phủ trung ương, từ thời hạn ngắn nhất, nghĩa là HỐI PHIẾU BỘ TÀI CHÍNH tới thời hạn rất dài và những khoản nợ không xác định ngày. |
|
government spending and net taxes
|
- (Econ) Chi tiêu của chính phủ và thuế ròng.
|
|
government spending on goods and services
|
- (Econ) Chi tiêu của chính phủ cho hàng hoá và dịch vụ.
|
|
path of government spending
|
- (Econ) Mô hình cách thức chi tiêu của chính phủ.
|
|
government issue jane
|
* danh từ, viết tắt là gij
- nữ quân nhân Mỹ |
|
governmentalism
|
* danh từ
- thuyết chủ trương chính phủ nắm toàn quyền |
|
governmentalize
|
* ngoại động từ
- kiểm soát, điều hành dựa theo chính phủ |
|
governmentally
|
- xem government
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
