English to Vietnamese
Search Query: governability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
governability
|
* danh từ
- tính có thể cai trị, tính có thể thống trị - tính có thể cai quản, tính có thể quản lý - tính có thể kiềm chế - tính có thể chi phối |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
governability
|
* danh từ
- tính có thể cai trị, tính có thể thống trị - tính có thể cai quản, tính có thể quản lý - tính có thể kiềm chế - tính có thể chi phối |
|
governable
|
* tính từ
- có thể cai trị, có thể thống trị - có thể cai quản, có thể quản lý - có thể kiềm chế - có thể chi phối |
|
governance
|
* danh từ
- sự cai trị, sự thống trị - sự cai quản; nhiệm vụ cai quản |
|
governing
|
* danh từ
- sự cai trị, sự thống trị - sự cai quản - (kỹ thuật), (vật lý) sự điều chỉnh * tính từ - cai trị, thống trị - cai quản, quản trị =the governing body of a college+ hội đồng quản trị nhà trường - chủ đạo, chủ yếu, bao trùm =governing idea+ tư tưởng chu đạo - điều chỉnh |
|
government
|
* danh từ
- sự cai trị, sự thống trị - chính phủ, nội các =the Government of the Democratic Republic of Vietnam+ chính phủ nước Việt Nam dân chủ cộng hoà =to form a government+ lập chính phủ - chính quyền =central government+ chính quyền trung ương =local government+ chính quyền địa phương - chính thể =democratic government+ chính thể dân chủ =monarchic government+ chính thể quân chủ - bang; tỉnh (địa hạt dưới quyền cai trị của một viên thống đốc hoặc thủ hiến) - sự cai quản =under petticoat government+ dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền phụ nữ - sự kiềm chế =government of oneself+ sự tự kiềm chế - (ngôn ngữ học) sự chi phối |
|
governmental
|
* tính từ
- (thuộc) chính phủ - (thuộc) chính quyền |
|
governmentalism
|
* danh từ
- thuyết chủ trương chính phủ nắm toàn quyền |
|
governmentalize
|
* ngoại động từ
- kiểm soát, điều hành dựa theo chính phủ |
|
governmentally
|
- xem government
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
