English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: anonym

Best translation match:
English Vietnamese
anonym
* danh từ
- biệt hiệu, bí danh
- người nặc danh

May be synonymous with:
English English
anonym; nom de guerre; pseudonym
a fictitious name used when the person performs a particular social role

May related with:
English Vietnamese
anonymity
* danh từ
- tình trạng giấu tên; tình trạng nặc danh
=to retain one's anonymity+ giấu tên
anonymous
* tính từ
- giấu tên; vô danh; nặc danh
=to remain anonymous+ giấu tên
=an letter+ lá thư nặc danh
anonymousness
* danh từ
- sự giấu tên; sự nặc danh
anonymously
* phó từ
- ẩn danh, nặc danh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: