English to Vietnamese
Search Query: anomalistically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anomalistically
|
- xem anomaly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anomalistic
|
* tính từ
- (thiên văn học) (thuộc) điểm gần mặt trời nhất =anomalistic year+ năm có điểm gần mặt trời nhất - (thuộc) điểm gần trái đất nhất =anomalistic month+ tháng mặt trăng gần trái đất nhất |
|
anomalistically
|
- xem anomaly
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
