English → Vietnamese
anomalistically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
anomalistically
- xem anomaly
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thiên văn học) (thuộc) điểm gần mặt trời nhất
=anomalistic year+ năm có điểm gần mặt trời nhất
- (thuộc) điểm gần trái đất nhất
=anomalistic month+ tháng mặt trăng gần trái đất nhất
- (thiên văn học) (thuộc) điểm gần mặt trời nhất
=anomalistic year+ năm có điểm gần mặt trời nhất
- (thuộc) điểm gần trái đất nhất
=anomalistic month+ tháng mặt trăng gần trái đất nhất
anomalistically
- xem anomaly