English to Vietnamese
Search Query: goiter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
goiter
|
* danh từ
- (y học) bướu giáp, bướu cổ !exophthalmic goitre - (y học) bệnh bazơddô |
May be synonymous with:
| English | English |
|
goiter; goitre; struma; thyromegaly
|
abnormally enlarged thyroid gland; can result from underproduction or overproduction of hormone or from a deficiency of iodine in the diet
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
goiter
|
* danh từ
- (y học) bướu giáp, bướu cổ !exophthalmic goitre - (y học) bệnh bazơddô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
