English to Vietnamese
Search Query: going
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
going
|
* danh từ
- sự ra đi - trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại =the going is hand over this rough road+ việc đi lại trên đường gồ ghề này vất vả - tốc độ (của xe lửa...) * tính từ - đang đi - đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều =a going concern+ một hâng buôn đang làm ăn phát đạt - có, hiện có, tồn tại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
going
|
anh làm ; anh muốn ; anh sẽ đi cùng ; anh ta đi ; anh ; anh đang ; anh định đi ; b ; bay sẽ ; bay ; bay đi ; bay được ; bi ; biệt ; bám ; bây giờ ; bước ; bạn đi ; bắn ; bắt ; bắt đầu ; bị ; bỏ mặc ; bỏ áo khoác vô ; bỏ đi ; cha ̣ y ; chiếu ; cho đến ; chui ; chung ; chuyển ; chuyển đến ; chuyện về ; chuyện xảy ; chuyện ; chuẩn bị ; chuẩn ; chú ; chúng ta sẽ ; chúng ; chơi ; chạy tiếp ; chạy ; chạy đi ; chạy đâu mất ; chạy đến ; chảy ; chắn sẽ ; chắn ; chắn đócậu đi đâu ; chết ; chỉ có đi ; chỉ ; chị định đi ; chịu ; chọn cái ; chọn ; chờ ; chứ ; chức ; càng ; còn ; có lẽ ta sẽ ; có nên ra ; có nó ; có thể ; có trở ; có về ; có ; có đi ; cô sẽ ; cô ; cùng nhau ; cùng ; cùng đi ; cũng lâu ; cản ; cấy ; cần phải ; cần ; cập ; cậu sẽ ; cắn ; cố bám ; cố rồi ; cố ; cứ ; d ; da ; di chuyển ; di ; diê ; diê ̃ n ra thê ; diê ̃ ; diễn biến ; diễn ra ; diễn tiếp đi ; diễn ; diễn đi ; dory ; dung ; dành ; dẫm ; dẫn ; dẫn đến ; dẽ ; dừng ; dự định ; ga ; ga ̉ ; gi ; gi ̀ ; giành ; giáp ; giảm ; giết ; giờ ; goin ; gì ; gì đang xảy ra ; gần ; gặp sara ; gặp ; gọi ; hay ; hiệu ; ho ; hoành ; hành ; hành động ; híc ¡ i híc ; hăng ; hướng ; hướng đến ; hưởng ; hả ; hẹn gặp ; hẹn ; hết ; hỏi ; i ; i đi ; i đi đây ; không ; khả ; khấu súng ; ki ; kia đang làm trò gì ; kiện thuận ; kế ; kết nối ; kể ; leo ; luyện ; luồn ; là tới bước ; làm gì ; làm việc ; làm ; lành ; lâu sẽ ; lâu ; lãng ; lên ; lướt ; lại về ; lại ; lại đang ; lải ; lấy ; lần này ; lần ; lặn ; lặp ; lẽ ; lỗi ; mang ra ; mang ; mau cởi ; max ; mo ; moi ; muñn ; muốn chui ; muốn chạy đi ; muốn nhảy ; muốn quay ; muốn về ; muốn ; muốn đi ; mày sắp ; mày xem ; mày ; mất một lúc ; mất ; mệt ; mọi ; một ; mới ; n ki ; n ; n đây ; n đê ́ n ; nao ; ng se ̃ tơ ; ng se ̃ ; ng ta ; nghĩ ; ngày ; ngã ; người đi ; ngồi đi ; nh như ; nh se ̃ ; nh ; nh đi ; nhiên ; nhà ; nhâ ; nhãi ; nhét ; nhúc ; như thế ; nhảy ; nhất ; nhắm ; nào ; này đi ; nên ra ; nó ; nó đã ; năng ; nước ; nếu ; nối ; nổi ; nữa ; p đi ; pha ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phá ; phát minh ; phát triển ; phát ; phép ; phía ; phải chìm ; phải chạy ; phải trải ; phải vượt ; phải ; phải đi thôi ; phải đi ; phấn khích đây ; phấn ; prissy ; qua kia ; qua ; quay ; quyết đinh ; quyết định ; quá ; quên ; quấn ; ra khỏi ; ra khỏi đó ; ra sẽ ; ra vâ ; ra ; ra đi ; rapunzel ; ru ; rõ ; rượt ; rất ; rẽ ; rồi sẽ ; rồi ; rời ; rời đi ; s ; sai ; sao ; se ; se ̃ ra ; se ̃ ru ; se ̃ ru ́ ; se ̃ tơ ; se ̃ xa ; se ̃ xa ̀ ; se ̃ ; se ̃ đi ; suýt ; sàng ; sê ; sê đi về ; să ; să ́ ; sơ ; sảy ; sắp ra đi ; sắp ; sắp đi ; sẽ bay ; sẽ bắn ; sẽ chui đi ; sẽ chuyển ; sẽ chơi ; sẽ chạy ; sẽ chọn một ; sẽ chọn ; sẽ cùng đi ; sẽ diễn ra ; sẽ dẫn ; sẽ không ; sẽ kết thúc ; sẽ làm ; sẽ phải chạy thôi ; sẽ phải ; sẽ quay lại ; sẽ quay ; sẽ ra ; sẽ thúc ; sẽ tiến triển ; sẽ tiến ; sẽ tiếp ; sẽ trở ; sẽ tới ; sẽ tới đó ; sẽ ; sẽ đi tới ; sẽ đi ; sẽ đi đến ; sẽ được ; sẽ đến ; sẽ đến đó ; sẽ ổn ; số đó ; sống ; sứt mẻ ; ta sẽ ; ta ; ta đi ; tara ; thay ; thay đổi ; theo tới ; theo tới đó ; theo ; thua ; thuận ; thèm đi ; thê ; thê ̉ ta se ; thê ̉ ; thêm ; thì ; thí ; thôi ; thăng ; thế nào ; thế này ; thế tăng ; thế ; thể có ; thể dẫn ; thể sẽ ; thể tiếp tục ; thể tiếp ; thể trở ; thể về ; thể xảy ; thể ; thể đi ; thể đùa ; thứ ; tiến hành ; tiến lên ; tiến triển ; tiến tới ; tiến ; tiếp diễn ; tiếp tục ; tiếp ; tr ; triển ; trãi ; trên đường ; trôi xuống ; trôi ; trưởng thành ; trượt ngã kia ; trượt ; trải ; trảy ; trẻ ; trở nên ; trở về ; trở ; tu ; té gấp ; té đây ; tìm ; tính chạy đi ; tính ; tính đi ; tôi chỉ muốn ; tôi sẽ ; tôi ; tôi đang ; tăng ; tương ; tưởng ; tạm ; tắt ; tỏa ; tốc ; tốt nhất ; tốt ; tới bước ; tới một ; tới ; tới đi ; tới đâu ; tới đây ; tới đó ; tục lên đường ; tục ; tục đấu ; từ ; uô ; việc chuyển ; việc gì ; việc phải ; việc xông ; việc ; việc đi ; vui vẻ ; vui ; vào việc gì ; vào việc ; vào ; vâ ; vâ ̃ ; vâ ̣ y ; vâ ̣ ; vé xuống ; vì cô ta đi ; vòng ra ; vượt ; vấn ; vẫn ; vậy ; vẻ ; về thôi ; về ; về đây ; xa ̉ y ra vâ ̣ ; xa ̉ y ra ; xem phải ; xem ; xung ; xuống ; xảy ra ; xảy ; xử ; y ra vâ ; y se ; y se ̃ ; y ; y đă ; à ; ënh ; ý ; ăn ra ; ăn ; đag đi ; đang bay ; đang chìm ; đang chạy ; đang diễn ra ; đang diễn ; đang tiến triển ; đang tiếp diễn ; đang tiếp ; đang trải ; đang xa ; đang xảy ra ; đang xảy ; đang ; đang đi tới ; đang đi ; đem ; đi cùng ; đi dự tiệc ; đi hết ; đi không ; đi mà ; đi nữa ; đi qua ; đi ra ; đi rồi ; đi sẽ ; đi taxi ; đi theo ; đi thôi ; đi tới ; đi tới đâu ; đi vào ; đi xuống ; đi ; đi đau ; đi đi ; đi đâu hết ; đi đâu mơ ; đi đâu vậy ; đi đâu ; đi đây ; đi đường ; đi được ; đi đến ; đi đến đó ; điên ; điều này đi ; đuổi ; đâ ; đâu ; đây với ; đây ; đây đâu ; đã xảy ra ; đã ; đê ; đê ́ ; đó có ; đó ra ; đó ; đăng ; đơn giản ; đưa ; đường về ; đường ; đường đi ; được chiều ; được tiến ; được vui ; được về ; được ; được đưa ; đấu ; đấy ; đầu tăng ; đầu từ ; đầu ; đến lúc ; đến một ; đến nhiều ; đến ; đến đâu ; đến đây ; đến đó ; đến đấy ; đề ; đển ; định chạy ; định tiến ; định tới ; định tới đó ; định ; định đi làm ; định đi thăm ; định đi ; đối ; đổ ; đổi ý rồi ; động ; đời ; đụng ; ơi đi ; ̀ bi ; ̀ n ; ̀ n đây ; ̀ ng se ̃ ; ̀ nh se ̃ ; ̀ vâ ; ̀ ; ̀ đi ; ́ i ; ́ n đê ́ n ; ́ ng ta ; ́ nh đi ; ́ p đi ; ́ se ̃ ; ́ sê ; ́ thê ; ́ y se ̃ ; ́ y ; ́ đi ; ́ đi đi ; ̃ n ; ̃ xa ̉ y ; ̃ y ; ̃ ; ̃ đi ma ; ̃ đi ma ̀ ; ̃ đi ; ̃ đê ; ̉ nh như ; ̉ nh ; ̉ y ra vâ ; ̉ ; ̉ đi ; ̣ c đi ; ̣ y ; ̣ ; ̣ đang ; ạ ; ổn ;
|
|
going
|
anh làm ; anh muốn ; anh sẽ đi cùng ; anh ta đi ; anh ; anh đang ; anh định đi ; b ; bao ; bay sẽ ; bay ; bay đi ; bay được ; bám ; bây giờ ; bă ; bước ; bạn đi ; bắn ; bắt ; bắt đầu ; bị ; bỏ mặc ; bỏ ; bỏ áo khoác vô ; bỏ đi ; ca ; canh ; cha ̣ y ; chiếu ; cho đến ; chui ; chung ; chuyê ; chuyê ̉ ; chuyê ̣ ; chuyển ; chuyển đến ; chuyện về ; chuyện xảy ; chuyện ; chuẩn bị ; chuẩn ; chú ; chúng ta sẽ ; chúng ; chơi ; chạy tiếp ; chạy ; chạy đi ; chạy đâu mất ; chạy đến ; chảy ; chắn sẽ ; chắn ; chắn đócậu đi đâu ; chết ; chỉ có đi ; chỉ ; chị định đi ; chịu ; chờ ; chứ ; chức ; càng ; còn ; có lẽ ta sẽ ; có nên ra ; có nó ; có thể ; có trở ; có về ; có ; có đi ; có đường ; cô sẽ ; cô ; cùng nhau ; cùng ; cùng đi ; cũng lâu ; cản ; cấy ; cần ; cập ; cậu sẽ ; cắn ; cố bám ; cố rồi ; cố ; cứ ; d ; da ; di chuyển ; di ; diê ; diê ̃ n ra thê ; diê ̃ ; diễn biến ; diễn ra ; diễn tiếp đi ; diễn ; dj ; dung ; dành ; dẫm ; dẫn tới ; dẫn ; dẫn đến ; dẽ ; dễ ; dừng ; dự định ; frankie ; ga ; ga ̉ ; gi ; gi ̀ ; giành ; giáp ; giờ ; goin ; gì ; gì đang xảy ra ; gần ; gặp sara ; gọi ; hay ; hiệu ; hoành ; hành ; hành động ; híc ¡ i híc ; hăng ; hướng ; hướng đến ; hả ; hẹn gặp ; hết ; hỏi ; hốt ; hộp ; i ; i đi ; i đi đây ; không ; khả ; khấu súng ; khỏe ; kia đang làm trò gì ; kiện thuận ; kế ; kết nối ; kể ; leo ; luyện ; luồn ; là tới bước ; làm gì ; làm việc ; làm vậy đâu ; làm ; làm ăn ra ; lành ; lâu ; lãng ; lên ; lướt ; lại về ; lại ; lại đang ; lại đây với ; lại đây ; lạp ; lải ; lấy ; lần ; lặn ; lặp ; lẽ ; lỗi ; mang ra ; mang ; mau cởi ; max ; moi ; muñn ; muốn chui ; muốn chạy đi ; muốn nhảy ; muốn quay ; muốn về ; muốn ; muốn đi ; mà ; màng ; mày sắp ; mày ; mất một lúc ; mất ; mệt ; một lần ; một ; mới ; mở ; n ; n đây ; n đê ́ n ; nao ; nay ; ng se ̃ tơ ; ng se ̃ ; ng ta ; nghĩ ; ngày ; ngã ; người đi ; ngồi đi ; nh se ̃ ; nh đi ; nhiên ; nhà ; nhâ ; nhãi ; nhét ; nhúc ; như thế ; nhảy ; nhất ; nhắm ; nào ; này ; này đi ; nên ra ; nó ; nó đi ; nó đã ; năng ; nước ; nếu ; nối ; nổi ; nữa ; p ; p đi ; pha ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phá ; phát triển ; phát ; phép ; phía ; phải chìm ; phải chạy ; phải có ; phải trải ; phải vượt ; phải ; phải đi thôi ; phải đi ; phấn khích đây ; phấn ; prissy ; qua kia ; qua ; quay ; quyết đinh ; quyết định ; quá ; quên ; quấn ; ra khỏi ; ra sẽ ; ra vâ ; ra ; ra đi ; rapunzel ; ru ; rõ ; rượt ; rất ; rẽ ; rồi sẽ ; rồi ; rời ; rời đi ; sai ; sao ; se ; se ̃ ra ; se ̃ ru ; se ̃ ru ́ ; se ̃ tơ ; se ̃ xa ; se ̃ xa ̀ ; se ̃ ; se ̃ đi ; suýt ; sàng ; sê ; sê đi về ; să ; să ́ ; sơ ; sảy ; sắp ra đi ; sắp ; sắp đi ; sẽ bay ; sẽ bắn ; sẽ chui đi ; sẽ chuyển ; sẽ chơi ; sẽ chọn một ; sẽ chọn ; sẽ cùng đi ; sẽ diễn ra ; sẽ dẫn ; sẽ không ; sẽ kết thúc ; sẽ làm ; sẽ phải chạy thôi ; sẽ phải ; sẽ quay lại ; sẽ quay ; sẽ ra ; sẽ thúc ; sẽ tiến triển ; sẽ tiến ; sẽ tiếp ; sẽ trở ; sẽ tới ; sẽ tới đó ; sẽ ; sẽ đi tới ; sẽ đi ; sẽ được ; sẽ đến ; sẽ đến đó ; sẽ ổn ; số đó ; sống ; ta se ; ta sẽ ; ta ; ta đi ; tara ; thay ; thay đổi ; theo tới ; theo tới đó ; theo ; thua ; thuận ; thèm đi ; thê ; thê ́ ; thê ̉ ; thì ; thôi ; thăng ; thế nào ; thế này ; thế tăng ; thế ; thể có ; thể dẫn ; thể sẽ ; thể tiếp tục ; thể tiếp ; thể trở ; thể về ; thể xảy ; thể ; thể đi ; thể đùa ; thứ ; tiêu ; tiến hành ; tiến lên ; tiến triển ; tiến tới ; tiến ; tiếp diễn ; tiếp tục ; tiếp ; toả ; tr ; trãi ; trên đường ; trôi xuống ; trôi ; trưởng thành ; trượt ngã kia ; trượt ; trải ; trảy ; trẻ ; trở nên ; trở về ; trở ; tu ; té gấp ; té đây ; tìm ; tính chạy đi ; tính ; tính đi ; tôi chỉ muốn ; tôi sẽ ; tôi ; tôi đang ; tăng thêm ; tăng ; tương ; tưởng ; tắt ; tỏa ; tốc ; tốt nhất ; tốt ; tới bước ; tới một ; tới ; tới đi ; tới đâu ; tới đây ; tới đó ; tục lên đường ; tục ; tục đi ; tục đấu ; từ ; uô ; việc chuyển ; việc gì ; việc phải ; việc xông ; việc ; việc đi ; vui vẻ ; vui ; vuột ; và la ; và ; vào việc gì ; vào việc ; vào ; vâ ; vâ ̃ ; vâ ̣ y ; vâ ̣ ; vé xuống ; vì cô ta đi ; vòng ra ; vượt ra ; vượt ; vấn ; vẫn ; vậy ; vẻ ; về thôi ; về ; về đây ; xa ̉ y ra vâ ; xem ; xung ; xuống ; xãy ; xảy ra chuyện ; xảy ra ; xảy ; y ra vâ ; y se ; y se ̃ ; y ; y đê ; y đă ; ½ ; à ; ënh ; ăn ; đag đi ; đang bay ; đang chìm ; đang chạy ; đang diễn ra ; đang diễn ; đang tiến triển ; đang tiếp diễn ; đang tiếp ; đang trải ; đang xa ; đang xa ̉ y ra ; đang xảy ra ; đang xảy ; đang ; đang đi tới ; đang đi ; đem ; đi cùng ; đi dự tiệc ; đi hết ; đi không ; đi mà ; đi nữa ; đi qua ; đi ra ; đi rồi ; đi sẽ ; đi theo ; đi thôi ; đi tới ; đi tới đâu ; đi vào ; đi xuống ; đi ; đi đau ; đi đi ; đi đâu hết ; đi đâu ; đi đây ; đi đường ; đi được ; đi đến ; đi đến đó ; đinh ; điên ; điều này đi ; đuổi ; đâ ; đâu ; đây với ; đây ; đây đâu ; đã xảy ra ; đã ; đê ; đê ́ ; đó có ; đó ra ; đó ; đăng ; đơn giản ; đưa ; đường về ; đường ; đường đi ; được chiều ; được tiến ; được vui ; được về ; được ; được đưa ; đấu ; đấy ; đầu tăng ; đầu từ ; đầu ; đến lúc ; đến một ; đến nhiều ; đến ; đến đâu ; đến đây ; đến đó ; đến đấy ; đề ; đển ; định chạy ; định tiến ; định tới ; định tới đó ; định ; định đi làm ; định đi thăm ; định đi ; đối ; đổ ; đổi ý rồi ; động ; đời ; đụng ; ơi đi ; ̀ chuyê ; ̀ ng se ̃ ; ̀ nh se ̃ ; ̀ vâ ; ̀ ; ̀ đi ; ́ gi ; ́ gi ̀ ; ́ i ; ́ n đê ́ n ; ́ ng ta ; ́ nh đi ; ́ p đi ; ́ se ̃ ; ́ sê ; ́ thê ; ́ y se ̃ ; ́ đi đi ; ̃ xa ̉ y ; ̃ y ; ̃ ; ̃ đi ma ; ̃ đi ma ̀ ; ̃ đi ; ̃ đê ; ̉ ta se ; ̉ y ra vâ ; ̉ ; ̉ đi ; ̣ c đi ; ̣ i ; ̣ y ; ̣ ; ̣ đang ; ạ ; ấy tiêu ; ứt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
going; departure; going away; leaving
|
the act of departing
|
|
going; departure; exit; expiration; loss; passing; release
|
euphemistic expressions for death
|
|
going; sledding
|
advancing toward a goal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
a-going
|
* tính từ & phó từ
- đang chạy, đang chuyển động; đang hoạt động, đang tiến hành =to set a-going+ cho chuyển động, cho chạy (máy...) |
|
easy-going
|
* tính từ
- thích thoải mái; vô tư lự, ung dung (người) - có bước đi thong dong (ngựa) |
|
going
|
* danh từ
- sự ra đi - trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại =the going is hand over this rough road+ việc đi lại trên đường gồ ghề này vất vả - tốc độ (của xe lửa...) * tính từ - đang đi - đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều =a going concern+ một hâng buôn đang làm ăn phát đạt - có, hiện có, tồn tại |
|
ocean-going
|
* tính từ
- đi biển (tàu bè) |
|
going over
|
* danh từ
- sự kiểm tra tỉ mỉ - trận đòn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
