English → Vietnamese
goggles
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
goggles
* danh từ số nhiều
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
goggles
hộ hay kính bảo hộ ; kiếng coi ; kính bơi ; kính bảo hộ ; kính che mắt ; kính ra ; kính ; kính đó ;
goggles
hộ hay kính bảo hộ ; kiếng coi ; kính bơi ; kính bảo hộ ; kính che mắt ; kính ra ; kính ; kính đó ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)
goggles
* danh từ số nhiều
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)
* danh từ số nhiều
- kính râm đi tuyết
- kính râm đi tuyết