English → Vietnamese
goggle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
goggle
* nội động từ
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
goggle gape; gawk; gawp
look with amazement; look stupidly
Other matches
Other phrases built from the same root.
goggle
* nội động từ
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)
* tính từ
- lồi mắt
- lồi mắt
* danh từ số nhiều
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)
* danh từ
- <thgt> máy thu hình, tivi
- <thgt> máy thu hình, tivi