English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: goggle

Best translation match:
English Vietnamese
goggle
* nội động từ
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)

May be synonymous with:
English English
goggle; gape; gawk; gawp
look with amazement; look stupidly

May related with:
English Vietnamese
goggle
* nội động từ
- trợn tròn mắt; giương mắt nhìn
- lồi ra (mắt)
* ngoại động từ
- trợn tròn (mắt)
goggle-eyed
* tính từ
- lồi mắt
goggles
* danh từ số nhiều
- kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn...)
- (từ lóng) kính đeo mắt
- (thú y học) bệnh sán óc (của cừu)
goggle-box
* danh từ
- máy thu hình, tivi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: