English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: godspeed

Best translation match:
English Vietnamese
godspeed
* danh từ
- sự thành công, sự may mắn
=to wish (bid) somebody godspeed+ chúc ai đi may mắn

Probably related with:
English Vietnamese
godspeed
chu ́ c may mă ́ n ; chúa cứu giúp ; chúa phù hộ cậu ; chúc may mắn ; chúc thành công ; may mắn ; vĩnh biệt ;
godspeed
chúa cứu giúp ; chúa phù hộ cậu ; chúc may mắn ; chúc thành công ; may mắn ; vĩnh biệt ;

May related with:
English Vietnamese
godspeed
* danh từ
- sự thành công, sự may mắn
=to wish (bid) somebody godspeed+ chúc ai đi may mắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: