English to Vietnamese
Search Query: gobble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gobble
|
* danh từ
- tiếng kêu gộp gộp (của gà tây) * nội động từ - kêu gộp gộp (gà tây) * động từ - ((thường) + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gobble
|
nuốt trộng ; sẽ ngoạm ; tây đi ; và gà ;
|
|
gobble
|
nuốt trộng ; sẽ ngoạm ; tây đi ; và gà ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gobble; bolt
|
eat hastily without proper chewing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gobble
|
* danh từ
- tiếng kêu gộp gộp (của gà tây) * nội động từ - kêu gộp gộp (gà tây) * động từ - ((thường) + up) ăn ngấu nghiến, nuốt lấy nuốt để |
|
gobble-stitch
|
* danh từ
- mũi khâu vội |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
