English to Vietnamese
Search Query: gob
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gob
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ - cục đờm - (từ lóng) mồm * nội động từ - khạc nhổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gob
|
góp lại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gob; jack; jack-tar; mariner; old salt; sea dog; seafarer; seaman; tar
|
a man who serves as a sailor
|
|
gob; cakehole; hole; maw; trap; yap
|
informal terms for the mouth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gob-stopper
|
* danh từ
- kẹo có dạng hình cầu |
|
gobbing
|
* danh từ
- đá lấp hố; sự lấp hố; sự lấp đất đá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
