English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gob

Best translation match:
English Vietnamese
gob
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ
- cục đờm
- (từ lóng) mồm
* nội động từ
- khạc nhổ

Probably related with:
English Vietnamese
gob
góp lại ;

May be synonymous with:
English English
gob; jack; jack-tar; mariner; old salt; sea dog; seafarer; seaman; tar
a man who serves as a sailor
gob; cakehole; hole; maw; trap; yap
informal terms for the mouth

May related with:
English Vietnamese
gob-stopper
* danh từ
- kẹo có dạng hình cầu
gobbing
* danh từ
- đá lấp hố; sự lấp hố; sự lấp đất đá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: