English to Vietnamese
Search Query: annulus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
annulus
|
* danh từ
- số nhiều annuli hay annuluses - (sinh học) vòng; vòng nẻ; vòng tuổi (vảy cá); đốt (giun đất) - ngón nhẫn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
annulus
|
hang quỷ trong bài thơ đấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
annulus; anchor ring; doughnut; halo; ring
|
a toroidal shape
|
|
annulus; skirt
|
(Fungi) a remnant of the partial veil that in mature mushrooms surrounds the stem like a collar
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
annulus
|
* danh từ
- số nhiều annuli hay annuluses - (sinh học) vòng; vòng nẻ; vòng tuổi (vảy cá); đốt (giun đất) - ngón nhẫn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
