English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: go-ahead

Best translation match:
English Vietnamese
go-ahead
* tính từ
- dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực
* danh từ
- tín hiệu xuất phát
- sự tiến bộ, sự tiến tới
- người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực

May be synonymous with:
English English
go-ahead; green light
a signal to proceed
go-ahead; enterprise; enterprisingness; initiative
readiness to embark on bold new ventures
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: