English to Vietnamese
Search Query: go-ahead
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
go-ahead
|
* tính từ
- dám nghĩ, dám làm, tháo vát; hăng hái, tích cực * danh từ - tín hiệu xuất phát - sự tiến bộ, sự tiến tới - người dám nghĩ dám làm, người tháo vát; người hăng hái tích cực |
May be synonymous with:
| English | English |
|
go-ahead; green light
|
a signal to proceed
|
|
go-ahead; enterprise; enterprisingness; initiative
|
readiness to embark on bold new ventures
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
