English to Vietnamese
Search Query: glue
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
glue
|
* danh từ
- keo hồ * ngoại động từ - gắn lại, dán bằng keo, dán bằng hồ - (nghĩa bóng) ((thường) dạng bị động) bám chặt lấy; dán vào =to have one's eyes glued to+ mắt cứ dán vào (cái gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
glue
|
chất keo ; cần keo ; dán ; gắn kết ; hồ ; keo dán ; keo dính ; keo ; kết dính ; kết nối ; loại keo ; viêm ;
|
|
glue
|
chất keo ; cần keo ; dán ; gắn kết ; hồ ; keo dán ; keo dính ; keo ; kết dính ; kết nối ; loại keo ; viêm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
glue; gum; mucilage
|
cement consisting of a sticky substance that is used as an adhesive
|
|
glue; paste
|
join or attach with or as if with glue
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fish-glue
|
* danh từ
- keo cá, thạch cá |
|
glue-pot
|
* danh từ
- lọ hồ |
|
glue-sniffing
|
* danh từ
- sự hít phải hơi độc của keo dán |
|
glueing
|
* danh từ
- sự dán keo; sự gắn keo = robotic glueing+sự lắp dựng người máy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
