English → Vietnamese
glossarial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
glossarial
* tính từ
- (thuộc) bảng chú giải
- (thuộc) từ điển thuật ngữ; (thuộc) từ điển cổ ngữ; (thuộc) từ điển thổ ngữ
- (thuộc) bảng chú giải
- (thuộc) từ điển thuật ngữ; (thuộc) từ điển cổ ngữ; (thuộc) từ điển thổ ngữ
Other matches
Other phrases built from the same root.
glossarial
* tính từ
- (thuộc) bảng chú giải
- (thuộc) từ điển thuật ngữ; (thuộc) từ điển cổ ngữ; (thuộc) từ điển thổ ngữ
- (thuộc) bảng chú giải
- (thuộc) từ điển thuật ngữ; (thuộc) từ điển cổ ngữ; (thuộc) từ điển thổ ngữ
* danh từ
- bảng chú giải
- từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ
- bảng chú giải
- từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ